Bản dịch của từ Amorphous trong tiếng Việt

Amorphous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amorphous(Adjective)

ˈeɪmɔːfəs
ˈeɪmɝfəs
01

Thiếu cấu trúc rõ ràng hoặc sự tập trung mơ hồ

Lacking a clear structure or a definite focus.

缺乏明确的结构或注意力分散。

Ví dụ
02

Không có hình dáng rõ ràng hoặc hình dạng cố định

It has no specific shape or clear form.

没有具体的形态或明确的轮廓

Ví dụ
03

Trong sinh học, khi nói về các sinh vật hoặc tế bào có hình dạng thay đổi thất thường

In biology, it refers to organisms or cells with altered shapes.

在生物学中,这个术语涉及形态发生改变的生物体或细胞。

Ví dụ