Bản dịch của từ Amount covered trong tiếng Việt

Amount covered

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amount covered(Noun)

əmˈaʊnt kˈʌvɚd
əmˈaʊnt kˈʌvɚd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ