Bản dịch của từ Amount covered trong tiếng Việt

Amount covered

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amount covered(Noun)

əmˈaʊnt kˈʌvɚd
əmˈaʊnt kˈʌvɚd
01

Tổng số lượng của một cái gì đó, thường được đo bằng các đơn vị như trọng lượng, thể tích hoặc tiền tệ.

The total quantity of something, typically measured in units such as weight, volume, or currency.

Ví dụ
02

Một mức độ, kích thước, hay diện tích của một cái gì đó, đặc biệt là liên quan đến giá trị của nó.

An extent, measure, or degree of something, especially in relation to its value.

Ví dụ
03

Tổng số của một cái gì đó phải trả, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính hoặc bảo hiểm.

The total of something due, especially in finance or insurance contexts.

Ví dụ