Bản dịch của từ Amp trong tiếng Việt

Amp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amp(Noun)

ˈæmp
ˈaɪmp
01

Một bộ khuếch đại là thiết bị tăng cường độ lớn của tín hiệu.

An amplifier is a device used to boost the signal's amplitude.

放大器是一种能够增强信号强度的设备。

Ví dụ
02

Một đơn vị dòng điện bằng một coulomb trên giây

An electric current of one coulomb per second.

一安培:等于每秒一库仑的电流单位。

Ví dụ
03

Trong ngôn ngữ thông thường, ampere được dùng để đo cường độ dòng điện.

In everyday language, 'ampere' is used to refer to the unit that measures electric current.

在日常用语中,'安培'用来指代电流强度的单位。

Ví dụ

Họ từ