Bản dịch của từ Amp trong tiếng Việt
Amp

Amp (Noun)
Từ lóng, viết tắt của “amputee” (người bị cắt cụt chi). Dùng để chỉ người mất một tay, một chân hoặc một phần chi do chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật.
(colloquial, countable) Short for amputee.
(từ thông tục, đếm được) Viết tắt của "amplifier" — thiết bị khuếch đại âm thanh dùng để tăng cường độ tín hiệu cho loa hoặc nhạc cụ.
(colloquial, countable) Short for amplifier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ lóng, đếm được) Viết tắt của ‘ampersand’ — ký hiệu & (dùng để thay cho chữ 'and' trong tiếng Anh).
(colloquial, countable) Short for ampersand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "amp" là viết tắt của "ampere", đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống SI. Trong ngữ cảnh âm nhạc và công nghệ, "amp" cũng chỉ các thiết bị khu khuếch đại tín hiệu âm thanh. Sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh. Ở Anh, "amp" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể chỉ cả thiết bị và đơn vị.
Từ "amp" là viết tắt của "ampere", đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống SI. Trong ngữ cảnh âm nhạc và công nghệ, "amp" cũng chỉ các thiết bị khu khuếch đại tín hiệu âm thanh. Sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh. Ở Anh, "amp" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể chỉ cả thiết bị và đơn vị.
