Bản dịch của từ Amp trong tiếng Việt

Amp

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amp (Noun)

ˈæmp
ˈæmp
01

Từ lóng, viết tắt của “amputee” (người bị cắt cụt chi). Dùng để chỉ người mất một tay, một chân hoặc một phần chi do chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật.

(colloquial, countable) Short for amputee.

Ví dụ
02

(từ thông tục, đếm được) Viết tắt của "amplifier" — thiết bị khuếch đại âm thanh dùng để tăng cường độ tín hiệu cho loa hoặc nhạc cụ.

(colloquial, countable) Short for amplifier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(từ lóng, đếm được) Viết tắt của ‘ampersand’ — ký hiệu & (dùng để thay cho chữ 'and' trong tiếng Anh).

(colloquial, countable) Short for ampersand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh