Bản dịch của từ Amphibole trong tiếng Việt
Amphibole

Amphibole(Noun)
Một nhóm khoáng vật silicat hoặc aluminosilicat tạo thành trong đá (thường gọi là amphibole). Chúng thường xuất hiện dưới dạng tinh thể sợi hoặc cột và là thành phần tạo đá quan trọng trong nhiều loại đá núi lửa và biến chất.
Any of a class of rockforming silicate or aluminosilicate minerals typically occurring as fibrous or columnar crystals.
角闪石类矿物,常见于岩石中,以纤维或柱状晶体形态出现。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Amphibole là một nhóm khoáng vật silicat phức tạp thường có cấu trúc dạng sợi hoặc hình kim. Chúng chủ yếu được hình thành từ các nguyên tố như silic, oxi, magie, canxi và sắt. Amphibole thường được tìm thấy trong đá mẹ như granit hoặc basalt và có vai trò quan trọng trong địa chất học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English trong cách phát âm và viết từ này, tuy nhiên, phương ngữ có thể có ảnh hưởng đến cách phát âm trong ngữ cảnh địa phương.
Từ "amphibole" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amphibolos", nghĩa là "hai mặt" (amphi-: hai, bole: đặt). Từ này đề cập đến cấu trúc tinh thể của khoáng vật này, có đặc điểm sự chuyển đổi giữa hình thức rắn và lỏng. Amphibole là một nhóm khoáng vật silicat, thường được tìm thấy trong đá magmatic và biến chất. Sự liên kết này phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của chúng và vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khoáng vật học.
Từ "amphibole" ít xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Listening, Reading, Writing, và Speaking, chủ yếu do đây là thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến khoáng vật học. Trong ngữ cảnh khác, "amphibole" thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa chất và khoáng vật, để chỉ một nhóm khoáng chất silic có tính chất đa dạng. Tuy nhiên, người học phổ thông sẽ ít gặp từ này trong sinh hoạt hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
Họ từ
Amphibole là một nhóm khoáng vật silicat phức tạp thường có cấu trúc dạng sợi hoặc hình kim. Chúng chủ yếu được hình thành từ các nguyên tố như silic, oxi, magie, canxi và sắt. Amphibole thường được tìm thấy trong đá mẹ như granit hoặc basalt và có vai trò quan trọng trong địa chất học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English trong cách phát âm và viết từ này, tuy nhiên, phương ngữ có thể có ảnh hưởng đến cách phát âm trong ngữ cảnh địa phương.
Từ "amphibole" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amphibolos", nghĩa là "hai mặt" (amphi-: hai, bole: đặt). Từ này đề cập đến cấu trúc tinh thể của khoáng vật này, có đặc điểm sự chuyển đổi giữa hình thức rắn và lỏng. Amphibole là một nhóm khoáng vật silicat, thường được tìm thấy trong đá magmatic và biến chất. Sự liên kết này phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của chúng và vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khoáng vật học.
Từ "amphibole" ít xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Listening, Reading, Writing, và Speaking, chủ yếu do đây là thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến khoáng vật học. Trong ngữ cảnh khác, "amphibole" thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa chất và khoáng vật, để chỉ một nhóm khoáng chất silic có tính chất đa dạng. Tuy nhiên, người học phổ thông sẽ ít gặp từ này trong sinh hoạt hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
