Bản dịch của từ Ample study center trong tiếng Việt
Ample study center
Noun [U/C]

Ample study center(Noun)
ˈæmpəl stˈʌdi sˈɛntɐ
ˈæmpəɫ ˈstədi ˈsɛntɝ
01
Một cơ sở được trang bị đầy đủ các nguồn lực để nghiên cứu và hoạt động học thuật
An establishment equipped with resources for studying and academic activities.
这是一个配备了学习资源和学术活动的场所。
Ví dụ
02
Một trung tâm chuyên thúc đẩy sự tiến bộ trong giáo dục và hỗ trợ học sinh
A specialized center dedicated to advancing educational development and providing support for students.
这是一个专门的中心,旨在推动教育发展,提供学生支持。
Ví dụ
03
Một địa điểm cung cấp các tài nguyên giáo dục nhằm hỗ trợ việc học tập và nghiên cứu
A place that provides educational resources to support learning and research.
一个提供教育资源以辅助学习和研究的场所
Ví dụ
