Bản dịch của từ An eye for an eye trong tiếng Việt

An eye for an eye

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An eye for an eye(Idiom)

01

Một cụm từ được sử dụng để truyền đạt rằng người ta nên mong đợi một phản ứng tương đương với hành động của mình.

A phrase used to convey that one should expect an equivalent reaction to ones actions.

Ví dụ
02

Một nguyên tắc về công lý trừng phạt cho thấy rằng hình phạt phải tương ứng với mức độ và loại hình hành vi phạm tội.

A principle of retributive justice that suggests that a punishment should correspond in degree and kind to the offense.

Ví dụ
03

Ý tưởng về sự bình đẳng trong công lý, thường được tóm tắt là 'một phản ứng tương đương với một tổn thương'.

The idea of equality in justice often summarized as an equivalent response to an injury.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh