anaemic
Adjective
anaemic (Adjective)
/ənˈimɪk/
/ənˈimɪk/
AI
Ví dụ
Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn bị thiếu máu do dinh dưỡng kém.Many children in rural areas are anaemic due to poor nutrition.
Cô ấy không bị thiếu máu; sức khỏe của cô ấy nói chung là tốt.She is not anaemic; her health is generally good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của anaemic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
anaemic thiếu máu | more anaemic thiếu máu nhiều hơn | most anaemic thiếu máu nặng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anaemic" (hay "anemic" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ tình trạng thiếu máu, một rối loạn trong đó có sự giảm lượng hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe mà không hạn chế nghĩa bóng, như tình trạng yếu đuối, thiếu sức sống. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ có khuynh hướng sử dụng "anemic" chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa.