Bản dịch của từ Analytical tool trong tiếng Việt
Analytical tool

Analytical tool(Noun)
Một công cụ để khảo sát và hiểu các khái niệm hay hệ thống.
A tool used to test and understand concepts or systems.
用来检验和理解概念或系统的工具。
Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để hỗ trợ các nhiệm vụ phân tích dữ liệu.
A software application designed to assist with data analysis tasks.
一种旨在辅助数据分析工作的软件应用
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công cụ phân tích (analytical tool) là thuật ngữ chỉ các phần mềm, phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu nhằm hỗ trợ công việc ra quyết định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "analytical tool" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể liên quan đến các lĩnh vực chuyên môn khác nhau như khoa học, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.
Công cụ phân tích (analytical tool) là thuật ngữ chỉ các phần mềm, phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu nhằm hỗ trợ công việc ra quyết định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "analytical tool" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể liên quan đến các lĩnh vực chuyên môn khác nhau như khoa học, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.
