Bản dịch của từ Anaphorically trong tiếng Việt
Anaphorically
Adverb

Anaphorically(Adverb)
ˌænɐfˈɒrɪkli
ˌæn.əˈfɔːr .ɪk.li
01
Một cách tham chiếu về trước; theo cách hồi chiếu (trong ngôn ngữ học) — chỉ việc dùng đại từ hoặc cấu trúc để tham chiếu đến yếu tố đã xuất hiện trước đó
In a way that refers back to a previously mentioned expression (linguistics); by means of anaphora or anaphoric reference
Ví dụ
02
Một cách dùng điệp ngữ; một cách lặp từ/cụm từ ở đầu các câu/đoạn liên tiếp (thi pháp học/tu từ)
In a way that uses anaphora (rhetorical device): repetition of a word or phrase at the beginning of successive clauses or sentences
Ví dụ
