Bản dịch của từ Ancestral trong tiếng Việt

Ancestral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancestral (Adjective)

ænsˈɛstɹl
ænsˈɛstɹl
01

Thuộc về tổ tiên; liên quan đến hoặc được thừa hưởng từ ông bà, cha ông đời trước.

Of belonging to or inherited from an ancestor or ancestors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ