anchors
anchors (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anchors (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anchor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anchored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anchored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anchors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anchoring |
anchors (Noun)
Nghĩa 01
Dùng theo nghĩa bóng: điều gì đó mang lại sự ổn định, an tâm hoặc niềm tin trong một tình huống bất định hoặc hỗn loạn.
Figuratively something that provides stability or confidence in an otherwise uncertain situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anchors (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anchor | anchors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anchors" trong tiếng Anh có nghĩa là các vật dụng hoặc thiết bị dùng để giữ thuyền, tàu ở vị trí cố định. Trong ngữ cảnh truyền thông hoặc kỹ thuật số, "anchors" có thể ám chỉ các liên kết (link) trong các tài liệu trực tuyến cho phép người đọc điều hướng đến các phần khác nhau của nội dung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, "anchor" có thể chỉ đến người dẫn chương trình tin tức hoặc người điều phối.