Anh - Việt

Bản dịch của từ Anchors trong tiếng Việt

anchors

VerbNoun

anchors (Verb)

/ˈæŋkɚz/
/ˈæŋkɚz/
AI

Nghĩa 01

Cung cấp sự ổn định hoặc hỗ trợ để giữ cho cái gì đó vững vàng, không bị xô lệch hoặc thay đổi dễ dàng.

To provide stability or support to.

Ví dụ
Bạn bè giúp tôi vững vàng trong những lúc căng thẳng xã hội.Friends anchor me during stressful times in my social life.
Mạng xã hội không giúp gắn kết mối quan hệ; nó thường tạo khoảng cách.Social media does not anchor relationships; it often creates distance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giữ cố định, neo chặt một vật vào vị trí để nó không di chuyển.

To secure firmly in position.

Ví dụ
Cộng đồng gắn chặt các giá trị thông qua các cuộc họp và thảo luận.The community anchors its values through regular meetings and discussions.
Họ không gắn chặt niềm tin mà không xem xét các quan điểm khác nhau.They do not anchor their beliefs without considering different perspectives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gắn chặt hoặc cố định một vật để nó không bị di chuyển.

To fix or fasten something to prevent it from moving.

Ví dụ
Cộng đồng gắn chặt các giá trị của mình vào sự tôn trọng và hiểu biết.The community anchors its values in respect and understanding for all.
Họ không còn gắn chặt niềm tin vào những truyền thống lỗi thời nữa.They do not anchor their beliefs in outdated traditions anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của anchors (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

anchor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

anchored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

anchored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

anchors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

anchoring

anchors (Noun)

/ˈæŋkɚz/
/ˈæŋkɚz/
AI

Nghĩa 01

Dùng theo nghĩa bóng: điều gì đó mang lại sự ổn định, an tâm hoặc niềm tin trong một tình huống bất định hoặc hỗn loạn.

Figuratively something that provides stability or confidence in an otherwise uncertain situation.

Ví dụ
Các trung tâm cộng đồng là điểm tựa cho các hoạt động xã hội trong thành phố.Community centers serve as anchors for social activities and gatherings in cities.
Mạng xã hội không cung cấp điểm tựa cho các mối quan hệ ý nghĩa giữa thanh thiếu niên.Social media does not provide anchors for meaningful relationships among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng số nhiều của “anchor” — vật nặng dùng để neo tàu, thuyền xuống đáy biển hoặc đáy sông để giữ cho tàu không trôi.

Plural form of anchor a heavy object used to moor a vessel to the sea floor.

Ví dụ
Chiếc thuyền sử dụng hai cái neo để giữ chỗ trong bão.The boat used two anchors to stay in place during the storm.
Các cái neo đã không giữ chặt trong nước dữ tuần trước.The anchors did not hold well in the rough waters last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điểm tham chiếu trên tài liệu hoặc trang web mà người dùng có thể liên kết tới hoặc nhảy tới (ví dụ: một chỗ trong trang mà có thể đặt liên kết để dẫn trực tiếp tới đó).

A reference point for a document or a web page.

Ví dụ
Các nền tảng truyền thông xã hội là điểm tham chiếu cho sự tham gia cộng đồng.Social media platforms serve as anchors for community engagement and discussions.
Nhiều người dùng không coi Facebook là điểm tham chiếu cho tương tác xã hội.Many users do not consider Facebook as an anchor for social interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của anchors (Noun)

SingularPlural

anchor

anchors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh