Bản dịch của từ Ancient times trong tiếng Việt

Ancient times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient times(Phrase)

ˈeɪntʃənt tˈaɪmz
ˈeɪntʃənt tˈaɪmz
01

Cụm từ dùng để chỉ một thời kỳ rất xa xưa trong quá khứ; thường nói về thời cổ xưa, trước đây lâu lắm rồi.

An expression used to refer to a distant period in the past.

古代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh