Bản dịch của từ Ancillary relief trong tiếng Việt

Ancillary relief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary relief (Noun)

ˈænsəlˌɛɹi ɹɨlˈif
ˈænsəlˌɛɹi ɹɨlˈif
01

Hỗ trợ bổ sung hoặc sự hỗ trợ, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý, để giúp thực thi một quyết định hoặc phán quyết chính.

Supplementary assistance or support, especially in legal contexts, to help enforce a primary decision or judgment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Sự hỗ trợ đi kèm với một loại hỗ trợ chính trong các thủ tục pháp lý, chẳng hạn như hỗ trợ cho vợ/chồng trong vụ ly hôn.

Relief that accompanies a primary type of relief in legal proceedings, such as spousal support in a divorce.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Sự hỗ trợ hoặc tài nguyên có sẵn để giúp giải quyết một nhu cầu hoặc vấn đề cụ thể, thường theo sau một hành động chính.

Aid or resources available to help address a specific need or issue, often following a principal action.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ancillary relief cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ancillary relief

Không có idiom phù hợp