Bản dịch của từ Ancillary relief trong tiếng Việt
Ancillary relief
Noun [U/C]

Ancillary relief (Noun)
ˈænsəlˌɛɹi ɹɨlˈif
ˈænsəlˌɛɹi ɹɨlˈif
01
Hỗ trợ bổ sung hoặc sự hỗ trợ, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý, để giúp thực thi một quyết định hoặc phán quyết chính.
Supplementary assistance or support, especially in legal contexts, to help enforce a primary decision or judgment.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ancillary relief
Không có idiom phù hợp