Bản dịch của từ Androgynous fashion trong tiếng Việt

Androgynous fashion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Androgynous fashion(Noun)

ˈændrədʒˌɪnəs fˈæʃən
ˈændrədʒənəs ˈfæʃən
01

Một phong cách ăn mặc hoặc vẻ ngoài không rõ ràng theo giới tính, thường kết hợp các yếu tố của cả hai giới.

A style of clothing or appearance that is not distinctly male or female often combining elements from both genders

Ví dụ
02

Một xu hướng thời trang đặc trưng bởi sự hòa trộn giữa các đặc điểm nam tính và nữ tính.

A fashion trend characterized by a blending of masculine and feminine traits

Ví dụ
03

Thời trang được thiết kế để thu hút cả hai giới một cách bình đẳng hoặc để thách thức những chuẩn mực giới tính truyền thống.

Fashion designed to appeal to both sexes equally or to challenge traditional gender norms

Ví dụ