Bản dịch của từ Androgynous quality trong tiếng Việt
Androgynous quality
Noun [U/C]

Androgynous quality(Noun)
ˈændrədʒˌɪnəs kwˈɒlɪti
ˈændrədʒənəs ˈkwɑɫəti
01
Chất lượng của việc không rõ ràng về bản dạng giới hoặc cách thể hiện giới tính.
The quality of being ambiguous in gender identity or presentation
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm kết hợp hoặc hòa trộn các yếu tố của cả nam tính và nữ tính.
A characteristic that blends or mixes elements of both masculinity and femininity
Ví dụ
