Bản dịch của từ Androgynous zones trong tiếng Việt

Androgynous zones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Androgynous zones(Noun)

ˈændrədʒˌɪnəs zˈəʊnz
ˈændrədʒənəs ˈzoʊnz
01

Khu vực mang tính chất nam tính và nữ tính cùng lúc, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về nhận dạng giới.

An area characterized by both masculine and feminine qualities, often discussed in relation to gender identity.

这个区域通常用来描述具有男性和女性特质的性别认同,是性别身份讨论中经常提及的概念。

Ví dụ
02

Không gian kết hợp các yếu tố của cả hai giới trong thiết kế hoặc ý tưởng của mình

Spaces that blend elements of both genders in design or concepts.

在设计或理念中融合了男性与女性元素的空间

Ví dụ
03

Những khu vực không phù hợp với đặc điểm giới tính truyền thống

These fields do not conform to traditional gender roles.

这些领域不遵循传统的性别特征。

Ví dụ