Bản dịch của từ Anemone trong tiếng Việt

Anemone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anemone(Noun)

ˈeɪnməʊn
ˈeɪnˈmoʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ