Bản dịch của từ Anglophone trong tiếng Việt

Anglophone

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anglophone(Noun)

ˈæŋɡləfˌəʊn
ˈæŋɡɫəˌfoʊn
01

Một người nói tiếng Anh

A person who speaks English

Ví dụ
02

Một người có ngôn ngữ đầu tiên là tiếng Anh

A person whose first language is English

Ví dụ

Anglophone(Adjective)

ˈæŋɡləfˌəʊn
ˈæŋɡɫəˌfoʊn
01

Một người có ngôn ngữ đầu tiên là tiếng Anh

Relating to Englishspeaking people or countries

Ví dụ