Bản dịch của từ Aniline trong tiếng Việt
Aniline

Aniline (Noun)
Một chất lỏng dầu, không màu, có trong nhựa than đá. Anilin được dùng để sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và nhựa, và là cơ sở của những loại thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên.
A colourless oily liquid present in coal tar It is used in the manufacture of dyes drugs and plastics and was the basis of the earliest synthetic dyes.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aniline là một hợp chất hữu cơ được biết đến với công thức hóa học C6H5NH2, thuộc nhóm amin thơm. Nó được dùng chủ yếu trong sản xuất phẩm nhuộm, thuốc nhuộm và nhiều hóa chất công nghiệp khác. Trong tiếng Anh Anh, aniline và American English đều được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu so với người Mỹ.
Aniline là một hợp chất hữu cơ được biết đến với công thức hóa học C6H5NH2, thuộc nhóm amin thơm. Nó được dùng chủ yếu trong sản xuất phẩm nhuộm, thuốc nhuộm và nhiều hóa chất công nghiệp khác. Trong tiếng Anh Anh, aniline và American English đều được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu so với người Mỹ.
