Bản dịch của từ Animated hamlet trong tiếng Việt

Animated hamlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animated hamlet(Noun)

ˈænɪmˌeɪtɪd hˈæmlət
ˈænəˌmeɪtɪd ˈhæmɫət
01

Một làng quê nhỏ hoặc thị trấn thường nằm ở vùng nông thôn

A small village or town is usually located in the countryside.

一个位于乡村地区的小村庄或小镇

Ví dụ
02

Một nhân vật hoặc bối cảnh hư cấu trong văn học hoặc phim thường mô tả một môi trường cộng đồng

A fictional character or setting in literature or film often depicts a community environment.

在文学或电影中,虚构的人物或背景往往代表一个社区的环境。

Ví dụ
03

Một kiểu mẫu hoặc ví dụ thể hiện cho một nhóm người hoặc hoạt động.

A type of icon or image representing a group of people or activity.

这是一种代表某一群体或活动的模型或范例。

Ví dụ