Bản dịch của từ Animated hamlet trong tiếng Việt
Animated hamlet
Noun [U/C]

Animated hamlet(Noun)
ˈænɪmˌeɪtɪd hˈæmlət
ˈænəˌmeɪtɪd ˈhæmɫət
Ví dụ
02
Một nhân vật hoặc bối cảnh hư cấu trong văn học hoặc phim thường mô tả một môi trường cộng đồng
A fictional character or setting in literature or film often depicts a community environment.
在文学或电影中,虚构的人物或背景往往代表一个社区的环境。
Ví dụ
03
Một kiểu mẫu hoặc ví dụ thể hiện cho một nhóm người hoặc hoạt động.
A type of icon or image representing a group of people or activity.
这是一种代表某一群体或活动的模型或范例。
Ví dụ
