animates
animates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của animates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | animate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | animated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | animated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | animates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | animating |
animates (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "animates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên sống động hoặc tràn đầy sức sống. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ việc phát triển hoặc truyền tải cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết và phát âm tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Từ "animates" thường được dùng trong lĩnh vực hoạt hình, nghệ thuật và công nghệ.