animating
animating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho sống động, mang lại sức sống hoặc niềm sinh khí cho cái gì đó — khiến thứ vốn khô cứng, tẻ nhạt trở nên sôi nổi, sống động hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “animate”, nghĩa là đang làm cho cái gì đó sống động, sinh động hoặc làm cho cái gì đó chuyển động/hoạt hình.
Dạng hiện tại phân từ của động từ “animate”, nghĩa là đang làm cho cái gì đó sống động, sinh động hoặc làm cho cái gì đó chuyển động/hoạt hình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
animating (Adjective)
Nghĩa 01 · Mang nghĩa "tràn đầy sức sống, sinh động, đầy năng lượng" — mô tả người, hành động hoặc không khí tươi vui, hăng hái và sống động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến quá trình tạo hoạt hình hoặc làm cho hình ảnh/đồ họa chuyển động.
Liên quan đến quá trình tạo hoạt hình hoặc làm cho hình ảnh/đồ họa chuyển động.
Related to the process of animation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Animating" là một danh từ và động từ phân từ hiện tại, chỉ hành động tạo ra sự sống hoặc chuyển động cho các hình ảnh hoặc nhân vật, thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và công nghệ hình ảnh. Trong tiếng Anh, "animating" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "animating" thường được liên kết với việc tạo ra hoạt hình, trò chơi điện tử, hoặc hiệu ứng hình ảnh trong phim ảnh.