Anh - Việt

Bản dịch của từ Animating trong tiếng Việt

animating

VerbAdjective

animating (Verb)

/ˌænəmˈeɪtɨŋɡ/
/ˌænəmˈeɪtɨŋɡ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho cái gì chuyển động hoặc thêm chuyển động vào (biến thứ tĩnh thành có vẻ đang di chuyển).

Làm cho cái gì chuyển động hoặc thêm chuyển động vào (biến thứ tĩnh thành có vẻ đang di chuyển).

To make motion or to add movement

Ví dụ
Nghệ sĩ đang làm sống động bức tranh tường tại Công viên Trung tâm cuối tuần này.The artist is animating the mural at Central Park this weekend.
Họ không làm sống động video cho chiến dịch truyền thông xã hội.They are not animating the video for the social media campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho sống động, mang lại sức sống hoặc niềm sinh khí cho cái gì đó — khiến thứ vốn khô cứng, tẻ nhạt trở nên sôi nổi, sống động hơn.

Làm cho sống động, mang lại sức sống hoặc niềm sinh khí cho cái gì đó — khiến thứ vốn khô cứng, tẻ nhạt trở nên sôi nổi, sống động hơn.

To bring to life or to enliven

Ví dụ
Người diễn thuyết đang làm sống động đám đông với bài phát biểu đầy đam mê.The speaker was animating the crowd with his passionate speech.
Cô ấy không làm cho bài thuyết trình của mình sống động, khiến nó nhàm chán.She is not animating her presentation, making it dull and boring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “animate”, nghĩa là đang làm cho cái gì đó sống động, sinh động hoặc làm cho cái gì đó chuyển động/hoạt hình.

Dạng hiện tại phân từ của động từ “animate”, nghĩa là đang làm cho cái gì đó sống động, sinh động hoặc làm cho cái gì đó chuyển động/hoạt hình.

Present participle of animate

Ví dụ
Bài phát biểu đầy sức sống đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tại sự kiện xã hội.The animating speech inspired many students at the social event.
Buổi tụ họp xã hội không mang lại sức sống cho những người cảm thấy bị loại trừ.The social gathering was not animating for those who felt excluded.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

animating (Adjective)

/ˌænəmˈeɪtɨŋɡ/
/ˌænəmˈeɪtɨŋɡ/
AI

Nghĩa 01 · Mang nghĩa "tràn đầy sức sống, sinh động, đầy năng lượng" — mô tả người, hành động hoặc không khí tươi vui, hăng hái và sống động.

Mang nghĩa "tràn đầy sức sống, sinh động, đầy năng lượng" — mô tả người, hành động hoặc không khí tươi vui, hăng hái và sống động.

Lively or spirited full of energy

Ví dụ
Những cuộc thảo luận đầy sức sống trong nhóm khiến cuộc họp thú vị.The animating discussions in our group made the meeting enjoyable.
Sự kiện không sôi nổi, vì vậy nhiều người tham dự đã rời đi sớm.The event was not animating, so many attendees left early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Liên quan đến quá trình tạo hoạt hình hoặc làm cho hình ảnh/đồ họa chuyển động.

Liên quan đến quá trình tạo hoạt hình hoặc làm cho hình ảnh/đồ họa chuyển động.

Related to the process of animation

Ví dụ
Bài phát biểu sinh động đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tại sự kiện xã hội.The animating speech inspired many students at the social event.
Chiến dịch truyền thông xã hội không hấp dẫn đối với khán giả trẻ.The social media campaign was not animating for young audiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có sức sống, sôi nổi hoặc đem lại cảm giác sống động; làm cho người hoặc vật trông năng động, đầy sức sống.

Có sức sống, sôi nổi hoặc đem lại cảm giác sống động; làm cho người hoặc vật trông năng động, đầy sức sống.

Having animation or vitality

Ví dụ
Bài phát biểu đầy sức sống của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tại hội nghị tuần trước.Her animating speech inspired many students at the conference last week.
Sự hiện diện đầy sức sống của anh ấy không giúp gì trong cuộc họp tẻ nhạt hôm qua.His animating presence did not help during the dull meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh