Bản dịch của từ Anime trong tiếng Việt

Anime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anime(Noun)

ˈænaɪm
ˈɑnaɪm
01

Một thể loại phim hoạt hình và chương trình truyền hình được sản xuất tại Nhật Bản, thường mang đậm chủ đề kỳ ảo và có nhiều cách kể chuyện đa dạng.

A genre of animated films and television shows produced in Japan often featuring fantastical themes and diverse storytelling

Ví dụ
02

Một phong cách hoạt hình bắt nguồn từ Nhật Bản, nổi bật với những tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc và nhân vật sống động.

A style of animation that originated in Japan and is characterized by colorful artwork and vibrant characters

Ví dụ
03

Một tiểu văn hóa của những người hâm mộ và các sáng tạo viên xoay quanh nội dung hoạt hình từ Nhật Bản và các ảnh hưởng về phong cách của nó.

A subculture of fans and creators that centers around animated content from Japan and its stylistic influences

Ví dụ