Bản dịch của từ Animous trong tiếng Việt

Animous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animous(Adjective)

ˈænɪməs
ˈænɪməs
01

Tính từ hiếm dùng để chỉ có lòng thù hằn, có tính thù địch; = hostile, full of animosity (từ tương tự: 'animosity' – thù hằn).

Animose.

充满敌意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh