Bản dịch của từ Anisotropic trong tiếng Việt
Anisotropic

Anisotropic (Adjective)
Mô tả vật thể hoặc vật liệu có tính chất vật lý khác nhau tùy theo hướng đo. Ví dụ: gỗ chắc hơn theo chiều vân so với chiều ngang vân.
Of an object or substance having a physical property which has a different value when measured in different directions An example is wood which is stronger along the grain than across it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "anisotropic" được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học, như vật lý, khoa học vật liệu và địa chất, để chỉ tính chất không đồng nhất của một vật thể hoặc hệ thống. Cụ thể, trong một chất anisotropic, các thuộc tính vật lý (ví dụ: độ dẫn điện, độ bền, hoặc độ co giãn) thay đổi tùy theo phương hướng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, ứng dụng và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
Họ từ
Thuật ngữ "anisotropic" được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học, như vật lý, khoa học vật liệu và địa chất, để chỉ tính chất không đồng nhất của một vật thể hoặc hệ thống. Cụ thể, trong một chất anisotropic, các thuộc tính vật lý (ví dụ: độ dẫn điện, độ bền, hoặc độ co giãn) thay đổi tùy theo phương hướng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, ứng dụng và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
