Bản dịch của từ Annex trong tiếng Việt
Annex

Annex (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tòa nhà phụ nối liền hoặc liên quan đến tòa nhà chính, dùng để cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở (ví dụ: phòng làm việc, phòng học, khu ở phụ).
A building joined to or associated with a main building providing additional space or accommodation.
Annex (Verb)
Thêm vào như một phần phụ hoặc tài liệu đính kèm, đặc biệt là thêm một phần vào văn bản hoặc tài liệu chính.
Add as an extra or subordinate part especially to a document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sáp nhập, thôn tính một vùng đất vào lãnh thổ của mình — tức là chiếm thêm đất đai để làm một phần của quốc gia hoặc lãnh thổ hiện có.
Add territory to ones own territory by appropriation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "annex" có thể được hiểu là một tài liệu, bản phụ lục, hoặc một phần bổ sung được thêm vào một tài liệu chính, nhằm cung cấp thông tin bổ sung hoặc chi tiết hơn về một chủ đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annex" được sử dụng tương đương nhau với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "annexe" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ tòa nhà hoặc khu vực được thêm vào một cấu trúc chính. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến nội dung và chức năng của từ trong văn bản.
Họ từ
Từ "annex" có thể được hiểu là một tài liệu, bản phụ lục, hoặc một phần bổ sung được thêm vào một tài liệu chính, nhằm cung cấp thông tin bổ sung hoặc chi tiết hơn về một chủ đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annex" được sử dụng tương đương nhau với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "annexe" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ tòa nhà hoặc khu vực được thêm vào một cấu trúc chính. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến nội dung và chức năng của từ trong văn bản.
