Bản dịch của từ Anniversary date trong tiếng Việt

Anniversary date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anniversary date(Noun)

ˌænˈəvɝsɚi dˈeɪt
ˌænˈəvɝsɚi dˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ