Bản dịch của từ Anniversary date trong tiếng Việt

Anniversary date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anniversary date(Noun)

ˌænˈəvɝsɚi dˈeɪt
ˌænˈəvɝsɚi dˈeɪt
01

Ngày mà một sự kiện đã diễn ra vào năm trước.

The date on which an event took place in a previous year.

Ví dụ
02

Ngày kỷ niệm đánh dấu sự tái diễn hàng năm của một sự kiện quan trọng.

A commemorative date marking a significant event's yearly recurrence.

Ví dụ
03

Sự kiện kỷ niệm hàng năm về sự kiện quan trọng, thường liên quan đến các truyền thống.

An annual celebration of a significant event's occurrence, often involving traditions.

Ví dụ