Bản dịch của từ Anniversary date trong tiếng Việt
Anniversary date
Noun [U/C]

Anniversary date(Noun)
ˌænˈəvɝsɚi dˈeɪt
ˌænˈəvɝsɚi dˈeɪt
Ví dụ
02
Ngày kỷ niệm đánh dấu sự tái diễn hàng năm của một sự kiện quan trọng.
A commemorative date marking a significant event's yearly recurrence.
Ví dụ
03
Sự kiện kỷ niệm hàng năm về sự kiện quan trọng, thường liên quan đến các truyền thống.
An annual celebration of a significant event's occurrence, often involving traditions.
Ví dụ
