Bản dịch của từ Annual appraisal trong tiếng Việt

Annual appraisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual appraisal(Noun)

ˈænjuːəl ɐprˈeɪzəl
ˈænjuəɫ əˈpreɪzəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ