Bản dịch của từ Annual goal trong tiếng Việt

Annual goal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual goal (Noun)

ˈænjuəl ɡˈoʊl
ˈænjuəl ɡˈoʊl
01

Một mục tiêu được lên kế hoạch để đạt được trong một năm.

A goal that is planned to be achieved within a year.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một mục tiêu được đặt ra trong một năm cụ thể, thường liên quan đến hiệu suất hoặc tăng trưởng.

A target set for a specific year, often related to performance or growth.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một mục tiêu hoặc cột mốc được mong đợi sẽ hoàn thành vào cuối năm.

An objective or milestone that is expected to be accomplished by the end of the year.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Annual goal cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Annual goal

Không có idiom phù hợp