Bản dịch của từ Annual percentage rate trong tiếng Việt
Annual percentage rate
Noun [U/C]

Annual percentage rate (Noun)
ˈænjuəl pɚsˈɛntədʒ ɹˈeɪt
ˈænjuəl pɚsˈɛntədʒ ɹˈeɪt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá khả năng chi trả của các khoản vay và sản phẩm tín dụng.
An important factor in assessing the affordability of loans and credit products.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Annual percentage rate
Không có idiom phù hợp