Bản dịch của từ Annual percentage rate trong tiếng Việt

Annual percentage rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual percentage rate (Noun)

ˈænjuəl pɚsˈɛntədʒ ɹˈeɪt
ˈænjuəl pɚsˈɛntədʒ ɹˈeɪt
01

Tỷ lệ lãi suất hàng năm được thể hiện dưới dạng một con số phần trăm duy nhất phản ánh tổng chi phí vay trong một năm.

The yearly interest rate expressed as a single percentage number that reflects the total cost of borrowing over one year.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đơn vị đo lường được sử dụng để so sánh chi phí của các khoản vay hoặc tín dụng, xem xét lãi suất cũng như các khoản phí khác.

A measure used to compare the costs of loans or credit, considering interest as well as other fees.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá khả năng chi trả của các khoản vay và sản phẩm tín dụng.

An important factor in assessing the affordability of loans and credit products.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Annual percentage rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Annual percentage rate

Không có idiom phù hợp