Bản dịch của từ Annulate trong tiếng Việt
Annulate

Annulate (Adjective)
Có các vòng hoặc được đánh dấu/ghép thành các vòng (như vết, đường gờ hoặc mô hình hình vòng tròn trên bề mặt). Dùng để mô tả vật có dạng nhiều vòng hoặc vòng đồng tâm.
Having rings marked with or formed of rings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "annulate" xuất phát từ tiếng Latinh "annulus", có nghĩa là "vòng" hay "nhẫn". Trong ngữ cảnh sinh học, "annulate" dùng để chỉ các cơ thể có hình dạng vòng, đặc biệt là mô hình hình học của tế bào hoặc cấu trúc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "annulate" để chỉ những hình thái có đặc điểm vòng. Tuy nhiên, trong thực tiễn sử dụng, từ này thường xuất hiện trong văn bản khoa học và kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "annulate" xuất phát từ tiếng Latinh "annulus", có nghĩa là "vòng" hay "nhẫn". Trong ngữ cảnh sinh học, "annulate" dùng để chỉ các cơ thể có hình dạng vòng, đặc biệt là mô hình hình học của tế bào hoặc cấu trúc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "annulate" để chỉ những hình thái có đặc điểm vòng. Tuy nhiên, trong thực tiễn sử dụng, từ này thường xuất hiện trong văn bản khoa học và kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
