Bản dịch của từ Annulate trong tiếng Việt

Annulate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annulate (Adjective)

ˈænjəlɪt
ˈænjəlɪt
01

Có các vòng hoặc được đánh dấu/ghép thành các vòng (như vết, đường gờ hoặc mô hình hình vòng tròn trên bề mặt). Dùng để mô tả vật có dạng nhiều vòng hoặc vòng đồng tâm.

Having rings marked with or formed of rings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh