Bản dịch của từ Annulment trong tiếng Việt

Annulment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annulment(Noun)

ˈænəlmənt
ˈænəɫmənt
01

Trạng thái bị hủy bỏ, bãi bỏ hoặc không còn hiệu lực.

The state of being annulled cancellation or invalidation

Ví dụ
02

Một quyết định chính thức rằng hôn nhân không còn hợp lệ.

A formal decision that a marriage is no longer valid

Ví dụ
03

Hành động hủy bỏ hoặc bãi bỏ một cái gì đó, đặc biệt là một luật lệ hoặc thỏa thuận chính thức.

The act of annulling or canceling something particularly a law or formal agreement

Ví dụ