annulment
annulment (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc trạng thái bị tuyên bố là vô hiệu, không còn hiệu lực (ví dụ: hôn nhân, hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu).
Tình trạng hoặc trạng thái bị tuyên bố là vô hiệu, không còn hiệu lực (ví dụ: hôn nhân, hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu).
The state of having been annulled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong pháp luật: một tuyên bố (thường do tòa án) rằng cuộc hôn nhân không hợp lệ; thủ tục pháp lý để xác định hôn nhân vô hiệu từ khi bắt đầu (không phải ly hôn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động hoặc trường hợp tuyên bố rằng một việc (thường là văn bản, hợp đồng, quyết định hoặc cuộc hôn nhân) không còn hiệu lực — tức là hủy bỏ, vô hiệu hóa từ đầu hoặc tuyên bố là không hợp lệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của annulment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
annulment | annulments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annulment" có nghĩa là việc bãi bỏ hoặc hủy bỏ một hợp đồng, giao dịch hay một quyết định pháp lý, thường được liên kết với hôn nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "annulment" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn trong bối cảnh hôn nhân so với "divorce". Nguyên tắc pháp lý dẫn đến sự hủy bỏ là các điều kiện không thỏa mãn tại thời điểm giao kết, dẫn đến việc một thỏa thuận không còn hiệu lực.