Bản dịch của từ Anonymizer trong tiếng Việt
Anonymizer
Noun [U/C]

Anonymizer(Noun)
ˌænənˌaɪmˈɪzɚ
ˌænənˌaɪmˈɪzɚ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc chương trình đảm bảo quyền riêng tư của người dùng bằng cách ngụy trang hoặc thay đổi thông tin nhận diện.
A device or program that ensures user privacy by disguising or altering identifying information.
Ví dụ
