Bản dịch của từ Answer to trong tiếng Việt

Answer to

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Answer to(Idiom)

01

Đưa ra một giải pháp cho một vấn đề

To come up with a solution for a problem.

提出一个解决方案来应对某个问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để phản hồi một câu hỏi hoặc yêu cầu

To answer a question or request

用来回答一个问题或满足一个请求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hoàn thành nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình

To carry out a task or responsibility.

为了完成一项任务或承担责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh