Bản dịch của từ Ant trong tiếng Việt

Ant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ant(Noun)

ˈænt
ˈænt
01

Một loài côn trùng nhỏ sống theo đàn có cấu trúc xã hội phức tạp, thường có con chúa sinh sản. Thường không có cánh (trừ những con sinh sản trưởng thành), có thể chích, và nổi tiếng với tính chăm chỉ, siêng năng.

A small insect typically having a sting and living in a complex social colony with one or more breeding queens. It is wingless except for fertile adults, which form large mating swarms, and is proverbial for its industriousness.

一种小昆虫,通常有刺,生活在复杂的社会群体中,以勤劳著称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ant (Noun)

SingularPlural

Ant

Ants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ