Bản dịch của từ Ant trong tiếng Việt

Ant

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ant (Noun)

ˈænts
ˈænts
01

Một loài côn trùng nhỏ sống trong một bầy đàn xã hội phức tạp.

A small insect that lives in a complex social colony

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người lao động cực kỳ khéo léo hoặc siêng năng

An extremely adept or industrious worker

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người chăm chỉ làm việc hoặc hay xen vào việc của người khác.

A person who is a hard worker or a busybody

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ant (Noun Countable)

ˈænt
ˈænt
01

Loài côn trùng nhỏ sống thành đàn có tổ chức, thường làm tổ dưới đất và cùng nhau kiếm, vận chuyển thức ăn.

A small social insect that lives in organized colonies often underground and is known for carrying food and working together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa