ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ant
Một loài côn trùng nhỏ sống trong một bầy đàn xã hội phức tạp.
A small insect that lives in a complex social colony
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người lao động cực kỳ khéo léo hoặc siêng năng
An extremely adept or industrious worker
Một người chăm chỉ làm việc hoặc hay xen vào việc của người khác.
A person who is a hard worker or a busybody
Loài côn trùng nhỏ sống thành đàn có tổ chức, thường làm tổ dưới đất và cùng nhau kiếm, vận chuyển thức ăn.
A small social insect that lives in organized colonies often underground and is known for carrying food and working together