ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Antarctic
Liên quan đến các vùng cực Nam
Related to the southernmost regions
关于南极地区
Đặc trưng của khí hậu lạnh giá ở Nam Cực
The hallmark of the cold climate in Antarctica.
南极地区寒冷气候的特点
Liên quan đến vùng Nam Cực hoặc cư dân sinh sống ở đó
Regarding Antarctica or its inhabitants
与南极地区或其居民有关
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Antarctic/