Bản dịch của từ Antecedent trong tiếng Việt
Antecedent

Antecedent (Adjective)
Diễn tả thứ gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước về mặt thời gian hoặc thứ tự; có tính trước, tiền thân.
Preceding in time or order previous or preexisting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Antecedent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong một mệnh đề điều kiện (câu dạng “if … then …”), “antecedent” là phần nằm sau từ “if” — tức là mệnh đề điều kiện (phần giả thiết) mà nếu đúng thì sẽ dẫn tới kết luận.
The statement contained in the if clause of a conditional proposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người thân, tổ tiên hoặc nguồn gốc gia đình và môi trường xã hội của một người (những người và hoàn cảnh xuất thân trước đó ảnh hưởng đến bản thân họ).
A persons ancestors or family and social background.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "antecedent" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước đó", thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ danh từ hoặc cụm danh từ mà một đại từ hoặc cụm từ kéo theo tham chiếu đến. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có đôi chút khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn tương đồng. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "antecedent" có thể áp dụng cho các tình huống khác nhau như câu điều kiện hay phân tích cú pháp, thể hiện sự liên kết giữa các phần trong câu.
Họ từ
Từ "antecedent" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước đó", thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ danh từ hoặc cụm danh từ mà một đại từ hoặc cụm từ kéo theo tham chiếu đến. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có đôi chút khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn tương đồng. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "antecedent" có thể áp dụng cho các tình huống khác nhau như câu điều kiện hay phân tích cú pháp, thể hiện sự liên kết giữa các phần trong câu.
