Bản dịch của từ Anther trong tiếng Việt

Anther

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anther (Noun)

ˈænɵəɹ
ˈænɵəɹ
01

Phần của nhị (bộ phận sinh sản đực của hoa) chứa phấn hoa — nơi tạo và dự trữ phấn để thụ phấn cho hoa khác hoặc cùng cây.

The part of a stamen that contains the pollen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ