Anh - Việt
anther
Noun
anther (Noun)
/ˈænɵəɹ/
/ˈænɵəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Phần của nhị (bộ phận sinh sản đực của hoa) chứa phấn hoa — nơi tạo và dự trữ phấn để thụ phấn cho hoa khác hoặc cùng cây.
Ví dụ
Nhiễm phấn của hoa phát ra hạt phấn để thụ phấn.The anther releases pollen grains for pollination.
Nhiễm phấn là một phần quan trọng của quá trình sinh sản hoa.The anther is an important part of the flower reproduction process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Anther" là một thuật ngữ sinh học chỉ phần của nhị hoa, nơi diễn ra quá trình sản xuất phấn hoa. Phấn hoa được tạo ra trong anther và đóng vai trò quan trọng trong sự thụ phấn. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "th" trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn.