Bản dịch của từ Anti-corrosive trong tiếng Việt

Anti-corrosive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-corrosive(Adjective)

ˈæntikərˌəʊsɪv
ˌæn.taɪ.kəˈroʊ.sɪv
01

Chống ăn mòn; ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình ăn mòn (thường dùng cho vật liệu, lớp phủ, sơn)

Preventing or reducing corrosion; resisting corrosion

Ví dụ

Anti-corrosive(Noun)

ˈæntikərˌəʊsɪv
ˌæn.taɪ.kəˈroʊ.sɪv
01

Chất/chất phủ chống ăn mòn; chất hoặc lớp phủ dùng để bảo vệ vật liệu khỏi sự ăn mòn (ví dụ: sơn, lớp mạ, lớp phủ bảo vệ)

A substance or coating used to prevent corrosion (anticorrosive substance)

Ví dụ