Bản dịch của từ Anti-harassment trong tiếng Việt

Anti-harassment

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-harassment(Adjective)

ˈæntihˌærəsmənt
ˌæn.t̬i.həˈræs.mənt
01

Nhằm ngăn chặn hoặc chống lại hành vi quấy rối

Intended to prevent or oppose harassment

Ví dụ
02

Mô tả các chính sách, quy định hoặc thái độ phản đối quấy rối (ví dụ: chính sách chống quấy rối)

Describing policies, rules, or attitudes that oppose harassment (e.g., an anti-harassment policy)

Ví dụ

Anti-harassment(Noun)

ˈæntihˌærəsmənt
ˈæntiˈhɛrəsmənt
01

Các biện pháp, chính sách hoặc chương trình nhằm ngăn ngừa quấy rối

Measures, policies, or programs aimed at preventing harassment

Ví dụ
02

Khái niệm hoặc phong trào chống quấy rối

The concept or movement opposing harassment

Ví dụ