Bản dịch của từ Anti-life trong tiếng Việt

Anti-life

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-life(Noun)

ˈæntiːlˌaɪf
ˈæntiˈɫaɪf
01

Một lực lượng, học thuyết, trạng thái hoặc vật thể chống lại, hủy diệt hoặc bác bỏ sự sống.

A force, doctrine, condition, or thing that opposes, destroys, or negates life.

Ví dụ
02

(Hư cấu) Thuật ngữ dùng cho những khái niệm như 'Phương trình chống sống' — một công thức hoặc quyền năng cho phép điều khiển hoặc tiêu diệt sinh linh có tri giác.

(Fiction) The term used for concepts such as the 'Anti‑Life Equation'—a formula or power that enables control over or annihilation of sentient beings.

Ví dụ

Anti-life(Adjective)

ˈæntiːlˌaɪf
ˌæn.t̬iˈlaɪf
01

Chống lại sự sống; thù địch đối với sự sống; gây chết chóc hoặc hủy diệt sinh mạng.

Opposed to life; hostile to life; causing death or destruction of life.

Ví dụ