Bản dịch của từ Anti-proliferation trong tiếng Việt
Anti-proliferation

Anti-proliferation (Adjective)
Miêu tả một người hoặc nhóm phản đối việc lan truyền vũ khí hạt nhân, đặc biệt là việc các quốc gia chưa có vũ khí hạt nhân cố gắng sở hữu chúng.
Of or designating a person or group opposed to the proliferation of nuclear weapons especially their acquisition by countries currently without them.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "anti-proliferation" chỉ các biện pháp nhằm ngăn chặn sự gia tăng và lây lan của vũ khí hạt nhân hoặc các loại vũ khí sát thương hàng loạt khác. Trong lĩnh vực quốc tế, nó đề cập đến các chính sách và hiệp định nhằm hạn chế sản xuất, thử nghiệm và triển khai những loại vũ khí này. Sử dụng chủ yếu trong các văn bản chính trị và nghiên cứu ngoại giao, thuật ngữ không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn ngữ nghĩa.
Thuật ngữ "anti-proliferation" chỉ các biện pháp nhằm ngăn chặn sự gia tăng và lây lan của vũ khí hạt nhân hoặc các loại vũ khí sát thương hàng loạt khác. Trong lĩnh vực quốc tế, nó đề cập đến các chính sách và hiệp định nhằm hạn chế sản xuất, thử nghiệm và triển khai những loại vũ khí này. Sử dụng chủ yếu trong các văn bản chính trị và nghiên cứu ngoại giao, thuật ngữ không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn ngữ nghĩa.
