Anh - Việt

Bản dịch của từ Anti-proliferation trong tiếng Việt

anti-proliferation

Adjective

anti-proliferation (Adjective)

/ˌæntəpɹoʊlˌɪfɚˈeɪʃən/
/ˌæntəpɹoʊlˌɪfɚˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Chỉ một thỏa thuận hoặc biện pháp nhằm hạn chế hoặc ngăn chặn sự phổ biến (lan rộng) của vũ khí hạt nhân.

Designating an agreement or other measure intended to limit or halt the proliferation of nuclear weapons.

Ví dụ
Hiệp ước chống phổ biến nhằm ngăn chặn sự lan rộng vũ khí hạt nhân toàn cầu.The anti-proliferation treaty aims to prevent nuclear weapon spread globally.
Nhiều quốc gia không chống phổ biến, điều này làm tăng lo ngại về an ninh toàn cầu.Many countries are not anti-proliferation, which raises global security concerns.

Nghĩa 02

Miêu tả một người hoặc nhóm phản đối việc lan truyền vũ khí hạt nhân, đặc biệt là việc các quốc gia chưa có vũ khí hạt nhân cố gắng sở hữu chúng.

Of or designating a person or group opposed to the proliferation of nuclear weapons especially their acquisition by countries currently without them.

Ví dụ
Nhóm chống phổ biến đã biểu tình chống lại vũ khí hạt nhân vào năm 2023.The anti-proliferation group protested against nuclear weapons in 2023.
Nhiều quốc gia không chống phổ biến; họ ủng hộ phát triển hạt nhân.Many countries are not anti-proliferation; they support nuclear development.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh