Bản dịch của từ Anti romantic trong tiếng Việt
Anti romantic

Anti romantic(Adjective)
Một quan điểm phản đối những ý tưởng lãng mạn hoặc hoài bão.
It's an attitude that dismisses romantic ideals or notions.
一种观点拒绝浪漫的理想或观念。
Người không mấy quan tâm hoặc phản đối những biểu hiện lãng mạn, tình cảm.
Someone who is indifferent or opposed to romance or romantic gestures.
一个对浪漫或浪漫举动不感兴趣甚至反感的人。
Một khái niệm nhấn mạnh lý trí hơn cảm xúc trong các mối quan hệ.
The concept emphasizes rationality over emotions in relationships.
强调理性而非感情在处理人际关系中作用的理念。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "anti romantic" được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc quan điểm chống lại những lý tưởng lãng mạn truyền thống, thường liên quan đến tình yêu lý tưởng hóa hoặc sự lý tưởng hóa các mối quan hệ. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong văn học và phê bình văn hóa để mô tả những tác phẩm không phù hợp với những hình mẫu lãng mạn phổ biến. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "anti romantic" được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc quan điểm chống lại những lý tưởng lãng mạn truyền thống, thường liên quan đến tình yêu lý tưởng hóa hoặc sự lý tưởng hóa các mối quan hệ. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong văn học và phê bình văn hóa để mô tả những tác phẩm không phù hợp với những hình mẫu lãng mạn phổ biến. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách sử dụng.
