Bản dịch của từ Anti romantic trong tiếng Việt

Anti romantic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti romantic(Adjective)

ˈæntˌi ɹoʊmˈæntɨk
ˈæntˌi ɹoʊmˈæntɨk
01

Người không thích hoặc phản đối những hành động lãng mạn hay tình cảm.

Someone who doesn't care about or oppose romantic gestures or displays of affection.

对浪漫或浪漫举动不感兴趣或持反对态度的人。

Ví dụ
02

Một quan điểm phủ nhận các lý tưởng hoặc khái niệm lãng mạn.

This is a perspective that dismisses romantic ideals or notions.

这是一种否定浪漫理想或观念的观点。

Ví dụ
03

Một khái niệm nhấn mạnh lý trí hơn là cảm xúc trong các mối quan hệ.

The concept emphasizes reason over emotion in relationships.

强调理性胜过感情的关系观念

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh