Bản dịch của từ Anticipating trong tiếng Việt
Anticipating

Anticipating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc trạng thái tiên phong, đi trước để báo hiệu hoặc chuẩn bị cho điều gì đó; làm nền tảng hoặc dấu hiệu báo trước cho một sự kiện/sự thay đổi sắp đến.
Act as a forerunner or precursor of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Anticipating (Adjective)
Diễn tả tâm trạng hoặc thái độ mong đợi tương lai một cách tự tin, tin chắc rằng điều mình chờ sẽ xảy ra.
Characterized by a confident expectation of future events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "anticipating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "anticipate", có nghĩa là dự đoán hoặc mong đợi một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Anh, cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. "Anticipating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh như dự đoán kết quả, phản ứng trước một tình huống hoặc chuẩn bị cho các sự kiện tương lai.
Họ từ
Từ "anticipating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "anticipate", có nghĩa là dự đoán hoặc mong đợi một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Anh, cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. "Anticipating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh như dự đoán kết quả, phản ứng trước một tình huống hoặc chuẩn bị cho các sự kiện tương lai.
