Bản dịch của từ Antioxidant trong tiếng Việt
Antioxidant

Antioxidant (Noun)
Chất chống oxy hóa: một chất giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa — đặc biệt là để ngăn thực phẩm bảo quản bị hỏng, ôi thiu hoặc mất đi dinh dưỡng.
A substance that inhibits oxidation especially one used to counteract the deterioration of stored food products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất chống oxy hóa (antioxidant) là các hợp chất giữ vai trò bảo vệ tế bào khỏi sự hư hại do các gốc tự do gây ra. Những hợp chất này có thể tìm thấy trong thực phẩm như trái cây, rau củ và một số loại hạt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và y học, giúp cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật.
Chất chống oxy hóa (antioxidant) là các hợp chất giữ vai trò bảo vệ tế bào khỏi sự hư hại do các gốc tự do gây ra. Những hợp chất này có thể tìm thấy trong thực phẩm như trái cây, rau củ và một số loại hạt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và y học, giúp cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật.
