Bản dịch của từ Antioxidant trong tiếng Việt

Antioxidant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antioxidant (Noun)

æntiˈɑksədnt
æntiˈɑksɪdnt
01

Chất chống oxy hóa: một chất giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa — đặc biệt là để ngăn thực phẩm bảo quản bị hỏng, ôi thiu hoặc mất đi dinh dưỡng.

A substance that inhibits oxidation especially one used to counteract the deterioration of stored food products.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh