Bản dịch của từ Antiplatelet trong tiếng Việt

Antiplatelet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiplatelet(Noun)

ˈæntɪplˌeɪtlət
ˌæntɪˈpɫeɪtɫət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ