antiquate
Verb
antiquate (Verb)
/ˈæntəkweɪt/
/ˈæntəkweɪt/
AI
Ví dụ
Công nghệ mới làm lỗi thời phương pháp giao tiếp cũ.The new technology antiquates the old communication methods.
Sự phát triển của mạng xã hội làm lỗi thời phong cách viết thư truyền thống.The rise of social media antiquated traditional letter writing practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antiquate" là một động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời, không còn phù hợp hoặc thích ứng với thời đại hiện tại. Trong tiếng Anh, biểu hiện này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "antiquate" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.