Bản dịch của từ Antiquated trong tiếng Việt

Antiquated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiquated (Adjective)

ˈæntɪkwˌeɪtɪd
ˈæntəˌkweɪtɪd
01

Cũ kỹ và lỗi thời, không còn phù hợp hoặc hữu ích trong thời hiện đại

Oldfashioned and no longer suitable for modern use

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa