Bản dịch của từ Antiquated trong tiếng Việt

Antiquated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiquated(Adjective)

ˈæntɪkwˌeɪtɪd
ˈæntəˌkweɪtɪd
01

Lỗi thời hoặc không còn được sử dụng nữa

Oldfashioned or outdated no longer in use

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi những phẩm chất của một thời kỳ trước đó.

Characterized by the qualities of an earlier period

Ví dụ
03

Mô tả một thứ gì đó đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp

Describing something that is out of date or obsolete

Ví dụ