Bản dịch của từ Antique furniture trong tiếng Việt
Antique furniture

Antique furniture(Noun)
Một phong cách nội thất được làm theo phong cách của một thời kỳ lịch sử trước đó.
This is a style of furniture that was produced in a previous historical period.
这是一种在历史上的某个时期流行的家具风格。
Các món đồ nội thất hiếm có và được săn lùng làm đồ sưu tầm.
Furniture items can become collectible due to their rarity.
因其稀有性而成为收藏品的家具
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nội thất cổ điển, hay gọi tắt là đồ nội thất cổ, đề cập đến các món đồ gỗ hoặc kim loại có tuổi đời từ 100 năm trở lên. Những đồ vật này thường mang giá trị nghệ thuật và lịch sử cao, thể hiện đặc trưng văn hóa của thời kỳ sản xuất. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng người Anh thường nhấn mạnh tính cổ kính trong khi người Mỹ có thể tập trung hơn vào giá trị thương mại.
Nội thất cổ điển, hay gọi tắt là đồ nội thất cổ, đề cập đến các món đồ gỗ hoặc kim loại có tuổi đời từ 100 năm trở lên. Những đồ vật này thường mang giá trị nghệ thuật và lịch sử cao, thể hiện đặc trưng văn hóa của thời kỳ sản xuất. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng người Anh thường nhấn mạnh tính cổ kính trong khi người Mỹ có thể tập trung hơn vào giá trị thương mại.
